Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. punaise de lit

punaise de lit

/py.nɛz də li/
con cún giường

Les punaises de lit sont difficiles à éliminer.

Con cún giường khó tiêu diệt.


thông thường

Loài côn trùng nhỏ, có màu nâu đỏ, bám vào giường và hút máu người khi ngủ.

J'ai trouvé des punaises de lit dans mon hôtel.

Tôi phát hiện con cún giường trong khách sạn của mình.

Chúng thường ẩn nấp trong khe nệm, gối, hoặc đồ đạc gần giường.

Cụm từ kết hợp

éliminer les punaises de littiêu diệt con cún giườnginfestation de punaises de litsự bùng phát con cún giường

Từ đồng nghĩa

insecte de litparasite de lit

Cụm từ liên quan

avoir des punaises de litcụm từ
có con cún giường

Mẹo hay

Phòng ngừa con cún giường

Dọn dẹp thường xuyên, hút bụi khe nệm, và kiểm tra đồ đạc khi du lịch.

Quy tắc vàng

Xử lý con cún giường

Nếu phát hiện, hãy liên hệ với dịch vụ diệt côn trùng chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'punaise' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pūnicē' (từ 'Punicus', liên quan đến Carthage), ban đầu dùng để chỉ một loại côn trùng khác. 'De lit' nghĩa là 'của giường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc vệ sinh nhà cửa.

Phân tích từ

punaise
côn trùng nhỏ
root
+
de lit
của giường
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.