Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. flot

flot

/flo/
sự chảy, dòng chảy

Le flot de la rivière était puissant.

Dòng sông chảy rất mạnh mẽ.


trang trọng

Sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng nước.

Le flot de la Seine est impressionnant.

Dòng sông Seine rất ấn tượng.

Thường dùng để mô tả dòng nước hoặc chất lỏng chảy mạnh.

trang trọng

Sự chảy của một lượng lớn người hoặc vật.

Un flot de touristes envahit la ville.

Một dòng du khách xâm chiếm thành phố.

Dùng để mô tả sự chảy của một lượng lớn người hoặc vật, như du khách, xe cộ, hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

flot de touristesdòng du kháchflot de voituresdòng xe cộflot d'informationsdòng thông tin

Từ đồng nghĩa

courantfluxdébordement

Từ trái nghĩa

stagnationimmobilité

Cụm từ liên quan

flot continucụm từ
dòng chảy liên tục
flot de visiteurscụm từ
dòng người đến thăm

Mẹo hay

Sử dụng 'flot' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'flot' thường dùng để mô tả sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng người/vật. Tránh dùng nó để mô tả sự chảy của chất rắn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flot' và 'flux'

'Flot' thường dùng để mô tả sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng người/vật, trong khi 'flux' có thể dùng để mô tả sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fluctus', có nghĩa là 'sự chảy' hoặc 'dòng chảy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'flot' thường dùng để mô tả sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng người/vật. Nó có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả dòng sông đến dòng du khách.

Phân tích từ

flot
sự chảy
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.