Looking up...
Il travaille dur dans le but de réussir.
Anh ấy làm chăm chỉ để thành công.
Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động hoặc quyết định.
Elle étudie dans le but de devenir médecin.
Cô ấy học để trở thành bác sĩ.
Il a économisé de l'argent dans le but d'acheter une maison.
Anh ấy tiết kiệm tiền để mua nhà.
Thường được sử dụng để giải thích lý do hoặc mục đích của một hành động.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học hơn so với 'pour' trong một số ngữ cảnh.
Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động hoặc quyết định.
Từ gốc Latin 'but' (mục đích) kết hợp với 'dans le' (trong) để tạo thành một cụm từ chỉ mục đích.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học hơn so với 'pour' trong một số ngữ cảnh.