Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. dans le but de

dans le but de

/dɑ̃ lə by də/
để

Il travaille dur dans le but de réussir.

Anh ấy làm chăm chỉ để thành công.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động hoặc quyết định.

Elle étudie dans le but de devenir médecin.

Cô ấy học để trở thành bác sĩ.

Il a économisé de l'argent dans le but d'acheter une maison.

Anh ấy tiết kiệm tiền để mua nhà.

Thường được sử dụng để giải thích lý do hoặc mục đích của một hành động.

Cụm từ kết hợp

dans le but de réussirđể thành côngdans le but de gagnerđể thắng

Từ đồng nghĩa

afin depouren vue de

Cụm từ liên quan

afin decụm từ
để
en vue decụm từ
để

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học hơn so với 'pour' trong một số ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng

Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động hoặc quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'but' (mục đích) kết hợp với 'dans le' (trong) để tạo thành một cụm từ chỉ mục đích.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học hơn so với 'pour' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

dans
trong
preposition
+
le
một
article
+
but
mục đích
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.