Looking up...
Je suis dans la cuisine.
Tôi đang trong bếp.
Dùng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của một vật hoặc người trong một không gian hoặc tình huống cụ thể.
Le livre est dans la bibliothèque.
Quyển sách đang trong thư viện.
Elle est dans la salle de bain.
Cô ấy đang trong phòng tắm.
Thường dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc người trong một không gian.
Dùng 'dans la' với các danh từ nữ giới (la maison, la ville) và 'dans le' với các danh từ nam giới (le jardin, le parc).
Lưu ý giới tính của danh từ sau 'dans' để chọn dạng đúng của 'la' hoặc 'le'.
Từ 'dans' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in' và 'la' là dạng xác định của 'le' trong tiếng Pháp.
Thường dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc người trong một không gian. Có thể dùng với các danh từ cụ thể hoặc trừu tượng.