Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. afin de

afin de

/afɛ̃ də/
để mà

Il travaille dur afin de réussir ses examens.

Anh ấy học hành chăm chỉ để mà vượt qua kỳ thi.


trang trọng

Cụm từ nối chỉ mục đích, tương đương 'để' hoặc 'để mà' trong tiếng Việt, dùng để diễn đạt lý do hoặc mục đích của hành động.

Elle a économisé de l'argent afin de voyager autour du monde.

Cô ấy tiết kiệm tiền để mà đi du lịch vòng quanh thế giới.

Nous devons étudier afin de comprendre ce concept.

Chúng ta phải học để mà hiểu khái niệm này.

Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản học thuật. Có thể thay thế bằng 'pour' trong nhiều trường hợp, nhưng 'afin de' mang sắc thái trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

afin de + verbeđể mà + động từ

Từ đồng nghĩa

pourde sorte quede façon à ce que

Từ trái nghĩa

sansau lieu de

Cụm từ liên quan

de sorte quecụm từ
để cho, sao cho
en vue decụm từ
nhằm mục đích, với mục đích

Mẹo hay

Sử dụng 'afin de' thay cho 'pour' trong văn viết trang trọng

Khi viết luận, báo cáo hoặc tài liệu chính thức, hãy sử dụng 'afin de' thay vì 'pour' để thể hiện sự trang trọng và rõ ràng về mục đích. Ví dụ: 'Il a étudié afin de réussir' thay vì 'Il a étudié pour réussir'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc bắt buộc

'afin de' luôn đi kèm với một động từ nguyên thể (infinitif) ngay sau nó. Không bao giờ chia động từ sau 'afin de'. Ví dụ: 'afin de comprendre' (để hiểu), chứ không phải 'afin de comprends'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'à fin de' (vào cuối cùng của), xuất phát từ 'fin' (sự kết thúc) trong tiếng Latin 'finis'. Cụm từ này đã tiến hóa thành 'afin de' trong tiếng Pháp hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn theo sau bởi một động từ nguyên thể (infinitif). 2. Không được sử dụng trong văn nói thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, hợp đồng, hoặc tài liệu học thuật. 3. Có thể thay thế bằng 'pour' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'afin de' thể hiện sự trang trọng và rõ ràng hơn về mục đích.

Phân tích từ

afin
để mà (chỉ mục đích)
root
+
de
của (trong cấu trúc mục đích)
preposition
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.