Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. dans le cadre de

dans le cadre de

/dɑ̃ lə kadʁ də/
trong khuôn khổ của

Cette réunion a lieu dans le cadre de la préparation du projet.

Cuộc họp này diễn ra trong khuôn khổ chuẩn bị dự án.


trang trọng

Dùng để chỉ một hoạt động, sự kiện hoặc dự án diễn ra trong một bối cảnh hoặc khuôn khổ nhất định, thường liên quan đến quy định, quy trình hoặc mục tiêu cụ thể.

Dans le cadre de la formation, les participants doivent suivre plusieurs modules obligatoires.

Trong khuôn khổ khóa đào tạo, các thành viên phải hoàn thành nhiều khóa học bắt buộc.

Cette étude a été réalisée dans le cadre d'un partenariat international.

Nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ một hợp tác quốc tế.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, tài liệu chuyên ngành hoặc các hoạt động có quy trình rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

dans le cadre de la loitrong khuôn khổ pháp luậtdans le cadre de la formationtrong khuôn khổ đào tạodans le cadre d'un projettrong khuôn khổ một dự án

Từ đồng nghĩa

dans le contexte dedans le cadre de ladans le cadre de l'

Cụm từ liên quan

dans le contexte decụm từ
trong bối cảnh của
dans le but decụm từ
với mục đích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'dans le cadre de' khi muốn chỉ một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong một khuôn khổ hoặc bối cảnh nhất định.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Sử dụng 'dans le cadre de' khi muốn nhấn mạnh rằng một hoạt động hoặc dự án diễn ra trong một phạm vi hoặc quy trình cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'dans' (trong) và 'cadre' (khuôn khổ), dùng để chỉ một phạm vi hoặc bối cảnh cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, tài liệu chuyên ngành hoặc các hoạt động có quy trình rõ ràng. Có thể được sử dụng để chỉ một dự án, sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong một bối cảnh nhất định.

Phân tích từ

dans
trong
preposition
+
le
một
article
+
cadre
khuôn khổ
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.