Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. en vue de

en vue de

/ɑ̃ vy də/
để

Il a économisé de l'argent en vue de s'acheter une maison.

Anh ấy đã tiết kiệm tiền để mua nhà.


trang trọng

Chỉ mục đích hoặc mục tiêu hướng tới của hành động.

Elle a étudié en vue de passer son examen.

Cô ấy đã học để vượt qua kỳ thi.

Le projet a été conçu en vue d'améliorer les conditions de vie.

Dự án được thiết kế nhằm cải thiện điều kiện sống.

Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các văn bản hành chính, kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

en vue de + infinitiveđể + động từ nguyên thểen vue de + nounnhằm mục đích + danh từ

Từ đồng nghĩa

dans le but deafin depour

Từ trái nghĩa

sans butsans objectif

Cụm từ liên quan

dans l'optique decụm từ
với quan điểm là, nhằm mục đích
avec l'objectif decụm từ
với mục tiêu là

Mẹo hay

Phân biệt 'en vue de' và 'pour'

'en vue de' thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh mục đích rõ ràng, trong khi 'pour' linh hoạt hơn và có thể sử dụng trong mọi ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'en vue de', luôn sử dụng động từ nguyên thể (infinitive) hoặc danh từ (noun). Không bao giờ sử dụng mệnh đề (clause) sau cụm từ này.

Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Pháp kết hợp giới từ 'en' (trong trạng thái) và danh từ 'vue' (tầm nhìn, mục tiêu) cùng giới từ 'de' (của). Nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre' (nhìn).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

en
trạng thái, trong tình trạng
preposition
+
vue
tầm nhìn, mục tiêu, dự định
noun
+
de
của, để
preposition
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.