Looking up...
La cérémonie du mariage a été magnifique.
Lễ cưới rất đẹp.
Một sự kiện hoặc nghi lễ được tổ chức theo nghi thức nhất định, thường có tính nghi lễ cao.
La cérémonie d'ouverture des Jeux Olympiques attire des millions de téléspectateurs.
Lễ khai mạc Thế vận hội thu hút hàng triệu người xem.
Thường liên quan đến các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, tang lễ, hoặc các nghi lễ chính thức.
Từ 'cérémonie' thường liên quan đến các sự kiện nghi lễ, không nên dùng cho các hoạt động hàng ngày.
Từ này thường được dùng để mô tả các nghi lễ quan trọng như cưới hỏi, tang lễ, hoặc các sự kiện quốc gia.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caerimonia', có nghĩa là 'nghi lễ'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghi lễ hoặc chính thức.