Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. cérémonie

cérémonie

/se.ʁe.mɔ.ni/
lễ nghi

La cérémonie du mariage a été magnifique.

Lễ cưới rất đẹp.


trang trọng

Một sự kiện hoặc nghi lễ được tổ chức theo nghi thức nhất định, thường có tính nghi lễ cao.

La cérémonie d'ouverture des Jeux Olympiques attire des millions de téléspectateurs.

Lễ khai mạc Thế vận hội thu hút hàng triệu người xem.

Thường liên quan đến các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, tang lễ, hoặc các nghi lễ chính thức.

Cụm từ kết hợp

cérémonie d'ouverturelễ khai mạccérémonie de mariagelễ cướicérémonie funérairelễ tang

Từ đồng nghĩa

rituelsolennitécélébration

Từ trái nghĩa

informalitésimplicité

Cụm từ liên quan

faire une cérémoniecụm từ
tổ chức một nghi lễ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cérémonie' thường liên quan đến các sự kiện nghi lễ, không nên dùng cho các hoạt động hàng ngày.

Quy tắc vàng

Nghi lễ chính thức

Từ này thường được dùng để mô tả các nghi lễ quan trọng như cưới hỏi, tang lễ, hoặc các sự kiện quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caerimonia', có nghĩa là 'nghi lễ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghi lễ hoặc chính thức.

Phân tích từ

cérémonie
nghi lễ
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.