Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. en dehors de

en dehors de

/ɑ̃ dəɔʁ də/
ngoài ra

En dehors de cela, tout va bien.

Ngoài ra, mọi thứ đều tốt.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một điều gì đó khác ngoài điều đã đề cập hoặc được biết đến.

En dehors de quelques erreurs mineures, le rapport est excellent.

Ngoài một vài lỗi nhỏ, báo cáo rất tốt.

En dehors de son travail, il aime jouer au football.

Ngoài công việc, anh ấy thích chơi bóng đá.

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điều gì đó khác.

Cụm từ kết hợp

en dehors de celangoài raen dehors de tout doutekhông còn nghi ngờ gì nữa

Từ đồng nghĩa

en plus deoutreà part de

Từ trái nghĩa

en dedans deà l'intérieur de

Cụm từ liên quan

en dedans decụm từ
bên trong
à part decụm từ
ngoài ra

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điều gì đó khác. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với các từ chỉ vị trí

Cụm từ này không được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể, mà chỉ được sử dụng để chỉ một điều gì đó khác ngoài điều đã đề cập.

Nguồn gốc từ

Từ 'en dehors' có nghĩa là 'ngoài' và 'de' là giới từ chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một điều gì đó khác ngoài điều đã đề cập.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điều gì đó khác. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

en dehors
ngoài
phrase
+
de
của, từ
preposition
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.