Looking up...
Il a réussi à débloquer son téléphone.
Anh ấy đã mở khóa được điện thoại của mình.
Mở khóa, giải phóng, làm cho không bị chặn hoặc bị khóa.
Débloquer un compte verrouillé.
Mở khóa một tài khoản bị khóa.
Le technicien a débloqué le problème technique.
Kỹ thuật viên đã giải quyết vấn đề kỹ thuật.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, tài chính hoặc các hệ thống bị khóa.
Từ này thường dùng khi nói về các thiết bị điện tử hoặc tài khoản bị khóa.
'Débloquer' thường dùng cho các hệ thống hoặc tài khoản, còn 'déverrouiller' dùng cho các thiết bị như điện thoại.
Từ gốc 'bloquer' (khóa) với tiền tố 'dé-' (bỏ, giải) để chỉ hành động mở khóa.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, tài chính hoặc các hệ thống bị khóa.