Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. débloquer

débloquer

/de.blɔ.ke/
mở khóa

Il a réussi à débloquer son téléphone.

Anh ấy đã mở khóa được điện thoại của mình.


chung

Mở khóa, giải phóng, làm cho không bị chặn hoặc bị khóa.

Débloquer un compte verrouillé.

Mở khóa một tài khoản bị khóa.

Le technicien a débloqué le problème technique.

Kỹ thuật viên đã giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, tài chính hoặc các hệ thống bị khóa.

Cụm từ kết hợp

débloquer un comptemở khóa tài khoảndébloquer un téléphonemở khóa điện thoạidébloquer un problèmegiải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

déverrouillerlibérerrésoudre

Từ trái nghĩa

bloquerverrouillerempêcher

Cụm từ liên quan

être bloquécụm từ
bị khóa
débloquer un comptecụm từ
mở khóa tài khoản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường dùng khi nói về các thiết bị điện tử hoặc tài khoản bị khóa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'débloquer' và 'déverrouiller'

'Débloquer' thường dùng cho các hệ thống hoặc tài khoản, còn 'déverrouiller' dùng cho các thiết bị như điện thoại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'bloquer' (khóa) với tiền tố 'dé-' (bỏ, giải) để chỉ hành động mở khóa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, tài chính hoặc các hệ thống bị khóa.

Phân tích từ

dé-
bỏ, giải
prefix
+
-bloquer
khóa
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.