Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. durée de validité

durée de validité

/dyʁe də validiˈte/
thời hạn hiệu lực

La durée de validité de ce contrat est de cinq ans.

Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là năm năm.


Luật
trang trọng

Thời gian mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc chứng chỉ có hiệu lực hoặc được công nhận là hợp lệ.

La durée de validité de ce passeport est de dix ans.

Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu này là mười năm.

Vérifiez la durée de validité de votre assurance avant de voyager.

Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của bảo hiểm trước khi đi du lịch.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

durée de validité d'un contratthời hạn hiệu lực của một hợp đồngdurée de validité d'une licencethời hạn hiệu lực của một giấy phép

Từ đồng nghĩa

période de validitédélai de validité

Từ trái nghĩa

invaliditéexpired

Cụm từ liên quan

date d'expirationcụm từ
ngày hết hạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'durée de validité' trong các văn bản chính thức để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Chính xác trong văn bản

Luôn kiểm tra thời hạn hiệu lực của các tài liệu quan trọng như hợp đồng, giấy phép hoặc bảo hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' (bền bỉ), và 'validité' từ 'valide' (hợp lệ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc hành chính để chỉ thời gian mà một tài liệu hoặc hợp đồng có hiệu lực.

Phân tích từ

durée
thời gian
root
+
validité
hiệu lực
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.