Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. déchets

déchets

/de.ʃe/
rác

Les déchets doivent être triés correctement.

Rác phải được phân loại đúng cách.


trang trọng

Các vật phẩm, chất thải sinh ra từ hoạt động của con người, cần được xử lý hoặc tái chế.

Les usines produisent de grandes quantités de déchets industriels.

Các nhà máy tạo ra lượng lớn rác thải công nghiệp.

Trong tiếng Pháp, 'déchet' thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói chung về rác thải.

Cụm từ kết hợp

déchets ménagersrác thải sinh hoạtdéchets dangereuxrác nguy hiểmdéchets nucléairesrác thải hạt nhân

Từ đồng nghĩa

ordures

Từ trái nghĩa

ressources

Cụm từ liên quan

déchetteriecụm từ
điểm thu gom rác thải

Mẹo hay

Nhắc nhớ

Khi nói về rác thải chung, luôn dùng ‘les déchets’ thay vì ‘le déchet’.

Quy tắc vàng

Quy tắc

‘Déchets’ đi kèm với mạo từ xác định ‘les’ hoặc không xác định ‘des’ tùy ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Du latin tardif *dejectum* « ce qui a été jeté », via l’ancien français *dechet*.

Ghi chú sử dụng

‘Déchet’ thường xuất hiện ở dạng số nhiều ‘les déchets’ khi nói chung về rác thải; dạng số ít ‘un déchet’ chỉ một mẩu rác cụ thể.

Phân tích từ

déchet
rác thải
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.