être bloqué

/ɛtʁ blɔke/
bị kẹt

Mon ordinateur est bloqué.

Máy tính của tôi bị kẹt.


thông thường

Bị kẹt, không thể tiếp tục hoặc tiến hành được do một trở ngại.

La circulation est bloquée à cause d'un accident.

Giao thông bị kẹt vì một tai nạn.

Je suis bloqué dans un ascenseur.

Tôi bị kẹt trong thang máy.

Thường dùng để mô tả tình trạng bị chặn, bị cản trở hoặc không thể tiếp tục một hành động.

Cụm từ kết hợp

être bloqué dansbị kẹt trongêtre bloqué parbị kẹt do

Cụm từ liên quan

débloquercụm từ
mở khóa, giải phóng

Mẹo hay

Sử dụng trong giao thông

Thường dùng để mô tả tình trạng giao thông bị kẹt.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'bloqué' như tính từ

Khi 'bloqué' là tính từ, nó có nghĩa là 'bị chặn' hoặc 'bị khóa', nhưng khi dùng trong cấu trúc 'être bloqué', nó thường mang nghĩa 'bị kẹt'.

Nguồn gốc từ

Từ 'bloqué' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bloquer', có nghĩa là chặn, ngăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công nghệ hoặc tình huống vật lý.

Phân tích từ

être
động từ 'to be'
root
+
bloqué
bị chặn, bị khóa
past participle
Từ Điển Pháp Việt