Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. durée de conservation optimale

durée de conservation optimale

/dyʁe də kɔ̃sɛʁva.sjɔ̃ ɔptimal/
thời gian bảo quản tối ưu

La durée de conservation optimale des produits frais est de 3 jours.

Thời gian bảo quản tối ưu của các sản phẩm tươi là 3 ngày.


chuyên ngành

Thời gian mà một sản phẩm hoặc thực phẩm có thể được bảo quản mà vẫn đảm bảo chất lượng, an toàn và tính năng của nó.

La durée de conservation optimale des médicaments est indiquée sur l'emballage.

Thời gian bảo quản tối ưu của thuốc được ghi trên bao bì.

Thông thường được xác định bởi các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy định của ngành.

Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian mà một sản phẩm có thể được sử dụng mà không mất tính năng hoặc chất lượng.

La durée de conservation optimale des batteries lithium-ion est de 2 à 3 ans.

Thời gian bảo quản tối ưu của pin lithium-ion là 2 đến 3 năm.

Áp dụng cho các sản phẩm công nghệ như pin, thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

durée de conservation optimale des alimentsthời gian bảo quản tối ưu của thực phẩmdurée de conservation optimale des médicamentsthời gian bảo quản tối ưu của thuốc

Từ đồng nghĩa

durée de vie optimaledurée de stockage optimale

Từ trái nghĩa

durée de conservation minimaledurée de péremption

Cụm từ liên quan

date de péremptioncụm từ
ngày hết hạn sử dụng
durée de stockagecụm từ
thời gian lưu trữ

Mẹo hay

Lưu ý về thời gian bảo quản

Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm để biết thời gian bảo quản tối ưu của sản phẩm.

Quy tắc vàng

Quy tắc bảo quản

Bảo quản sản phẩm theo thời gian tối ưu để đảm bảo chất lượng và an toàn.

Nguồn gốc từ

Từ 'durée' (thời gian) + 'conservation' (bảo quản) + 'optimale' (tối ưu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học thực phẩm, y tế và công nghệ để chỉ thời gian bảo quản tối ưu của sản phẩm.

Phân tích từ

durée
thời gian
root
+
conservation
bảo quản
root
+
optimale
tối ưu
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.