décider localement

/de.si.de lɔ.kal.mɑ̃/
quyết định tại địa phương

Les municipalités doivent décider localement des projets urbains.

Các đô thị phải quyết định tại địa phương về các dự án đô thị hóa.


trang trọng

Quyết định hoặc thực hiện các hành động tại cấp địa phương thay vì trung ương.

La gestion des déchets doit être décidée localement pour plus d'efficacité.

Quản lý rác thải phải được quyết định tại địa phương để tăng hiệu quả.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý công cộng, chính sách đô thị hoặc quản lý tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

décider localement des politiquesquyết định các chính sách tại địa phươngdécider localement des budgetsquyết định ngân sách tại địa phương

Cụm từ liên quan

autonomie localecụm từ
tự chủ địa phương

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để nhấn mạnh quyền tự chủ của các cơ quan địa phương.

Quy tắc vàng

Quyền tự chủ địa phương

Dùng để nhấn mạnh việc các quyết định được thực hiện tại địa phương thay vì trung ương.

Nguồn gốc từ

Từ 'décider' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decidere' (cắt ra, quyết định), và 'localement' từ 'local' (địa phương).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, quản lý công cộng hoặc quản lý tài nguyên.

Phân tích từ

décider
quyết định
root
+
localement
tại địa phương
adverb
Từ Điển Pháp Việt