Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. copine

copine

/kɔ.pin/
bạn gái

Ma copine et moi allons au cinéma ce soir.

Tôi và bạn gái tôi sẽ đi xem phim tối nay.


thông thường

Một người phụ nữ mà một người khác có mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn với.

Elle est ma copine depuis deux ans.

Chị ấy là bạn gái của tôi trong hai năm qua.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

ma copinebạn gái của tôipetite copinebạn gái nhỏcopine d'enfancebạn gái từ thời thơ ấu

Từ đồng nghĩa

petite amieamiecompagne

Từ trái nghĩa

copainpetit ami

Cụm từ liên quan

avoir une copinecụm từ
có một bạn gái
sortir avec sa copinecụm từ
đi chơi với bạn gái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'copine' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các ngữ cảnh chính thức, nên dùng 'petite amie'.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'copine' không phù hợp cho các văn bản hoặc cuộc trò chuyện chính thức. Hãy dùng 'petite amie' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'copain' (bạn trai) với hậu tố nữ tính '-ine'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.