Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. avoir une copine

avoir une copine

/avwaʁ yn kɔpin/
có bạn gái

Il a une copine depuis un mois.

Anh ấy có bạn gái từ một tháng rồi.


thông thường

Có một người bạn gái, thường đề cập đến mối quan hệ tình cảm hoặc tình yêu.

Je veux avoir une copine pour aller au cinéma avec elle.

Tôi muốn có bạn gái để đi xem phim cùng.

Il a enfin trouvé une copine après des années de célibat.

Anh ấy cuối cùng cũng tìm được bạn gái sau nhiều năm độc thân.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.

Cụm từ kết hợp

avoir une copine sérieusecó bạn gái nghiêm túcavoir une copine depuis longtempscó bạn gái từ lâu

Từ đồng nghĩa

avoir une petite amiesortir avec quelqu'un

Từ trái nghĩa

être célibatairene pas avoir de copine

Cụm từ liên quan

avoir un copaincụm từ
có bạn trai
sortir avec quelqu'uncụm từ
hẹn hò với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.

Quy tắc vàng

Chọn từ thích hợp

Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng 'avoir une petite amie' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ 'copine' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bạn gái', thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng 'avoir une petite amie' thay thế.

Phân tích từ

avoir
có
verb
+
une
một
determiner
+
copine
bạn gái
noun
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.