Looking up...
Elle a rencontré son petit ami à l'université.
Cô ấy đã gặp bạn trai mình tại trường đại học.
Người đàn ông mà một người phụ nữ đang có mối quan hệ tình cảm với, thường là tình yêu hoặc hẹn hò.
Ils sont ensemble depuis deux ans, mais ils ne sont pas encore fiancés.
Họ đã ở với nhau trong hai năm, nhưng chưa đính hôn.
Elle a rompu avec son petit ami parce qu'il était trop jaloux.
Cô ấy đã chia tay với bạn trai vì anh ta quá ghen.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Lưu ý rằng 'petit ami' chỉ dùng cho bạn trai của một người phụ nữ. Nếu bạn muốn nói về bạn gái của một người đàn ông, hãy dùng 'petite amie'.
Từ 'petit' có nghĩa là 'nhỏ' và 'ami' có nghĩa là 'bạn'. Trong ngữ cảnh này, 'petit ami' không liên quan đến kích thước mà chỉ đơn giản là một cách gọi thân mật cho bạn trai.
Trong tiếng Pháp, 'petit ami' thường được sử dụng để chỉ bạn trai của một người phụ nữ. Nếu muốn nói về bạn gái của một người đàn ông, người Pháp thường dùng 'petite amie'.