Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. coupe du monde

coupe du monde

/kup dy mɔ̃d/
giải đấu bóng đá thế giới

La Coupe du monde de football a lieu tous les quatre ans.

Giải đấu bóng đá thế giới diễn ra mỗi bốn năm.


trang trọng

Giải đấu bóng đá quốc tế lớn nhất thế giới, được tổ chức bởi FIFA, diễn ra mỗi bốn năm.

Le Brésil a remporté la Coupe du monde cinq fois.

Brasil đã vô địch giải bóng đá thế giới năm lần.

La Coupe du monde 2026 se déroulera aux États-Unis, au Mexique et au Canada.

Giải bóng đá thế giới 2026 sẽ diễn ra tại Hoa Kỳ, México và Canada.

Thường được gọi tắt là 'Coupe du monde' hoặc 'Mondial'.

Cụm từ kết hợp

remporter la Coupe du mondevô địch giải bóng đá thế giớiqualification pour la Coupe du mondevòng loại giải bóng đá thế giới

Từ đồng nghĩa

MondialCoupe du monde de football

Cụm từ liên quan

la Coupe du monde de football féminincụm từ
giải bóng đá nữ thế giới
la Coupe du monde de rugbycụm từ
giải rugby thế giới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về bóng đá, 'Coupe du monde' thường được hiểu là giải bóng đá nam. Nếu muốn nói về bóng đá nữ, hãy sử dụng 'Coupe du monde de football féminin'.

Nguồn gốc từ

Từ 'coupe' có nghĩa là 'cúp' và 'monde' có nghĩa là 'thế giới'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ giải bóng đá thế giới, nhưng cũng có thể đề cập đến các giải đấu khác như bóng đá nữ, bóng đá U-20, và các môn thể thao khác.

Phân tích từ

coupe
cúp
root
+
du
của
preposition
+
monde
thế giới
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.