Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. coronavirus

coronavirus

/kɔ.ʁɔ.na.viʁys/Từ vay mượn từ English coronavirus
virus corona

Le coronavirus est une famille de virus qui peut causer des maladies respiratoires.

Virus corona là một gia đình virus có thể gây bệnh về đường hô hấp.


Y học
chuyên ngành

Một loại virus có hình dạng giống một vương miện (crown) xung quanh bề mặt của nó, có thể gây bệnh về đường hô hấp, từ nhẹ đến nặng.

Le SARS-CoV-2 est un type de coronavirus responsable de la COVID-19.

SARS-CoV-2 là một loại virus corona gây ra bệnh COVID-19.

Tên 'coronavirus' bắt nguồn từ hình dạng của virus dưới kính hiển vi, giống như một vương miện.

Cụm từ kết hợp

coronavirus respiratoirevirus corona gây bệnh hô hấpépidémie de coronavirusdịch bệnh virus corona

Từ đồng nghĩa

virus coronavirus à couronne

Cụm từ liên quan

épidémie de coronaviruscụm từ
dịch bệnh virus corona
vaccin contre le coronaviruscụm từ
vắc-xin chống virus corona

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'coronavirus' thường được sử dụng để chỉ các loại virus gây bệnh hô hấp, không nên dùng để chỉ bệnh COVID-19 một cách riêng lẻ.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này viết liền và không viết hoa, trừ khi ở đầu câu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'coronavirus', từ 'corona' (vương miện) và 'virus', do hình dạng của virus dưới kính hiển vi.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là khi nói về các dịch bệnh như COVID-19.

Phân tích từ

corona
vương miện
root
+
virus
virus
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.