collectivité

/kɔ.lɛk.ti.vi.te/
cộng đồng

La collectivité locale a organisé une réunion pour discuter des projets futurs.

Cộng đồng địa phương đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các dự án tương lai.


Luật
trang trọng

Một nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu hoặc lợi ích, thường được tổ chức theo một cấu trúc pháp lý hoặc xã hội.

Les collectivités territoriales gèrent les affaires locales comme les écoles et les routes.

Các cộng đồng địa phương quản lý các vấn đề địa phương như trường học và đường sá.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'collectivité' thường đề cập đến các đơn vị hành chính như thành phố, huyện, hoặc khu vực.

thông thường

Một nhóm người có chung quan điểm hoặc mục tiêu, không nhất thiết phải có cấu trúc pháp lý.

La collectivité des artistes locaux a créé une exposition pour promouvoir leur travail.

Cộng đồng nghệ sĩ địa phương đã tổ chức một triển lãm để quảng bá tác phẩm của họ.

Trong ngữ cảnh xã hội, 'collectivité' có thể đề cập đến các nhóm như cộng đồng nghệ sĩ, cộng đồng sinh viên, v.v.

Cụm từ kết hợp

collectivité localecộng đồng địa phươngcollectivité territorialeđơn vị hành chính địa phương

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

collectivité privéecụm từ
cộng đồng tư nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về các đơn vị hành chính, hãy sử dụng 'collectivité' cùng với từ 'territoriale' hoặc 'locale'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'collectivité' và 'communauté'

'Collectivité' thường có cấu trúc pháp lý rõ ràng, trong khi 'communauté' có thể chỉ một nhóm người không có cấu trúc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'collectivitas', có nghĩa là 'tính chất tập thể'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'collectivité' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ một nhóm người có tổ chức.

Phân tích từ

collect
tập thể
root
+
-ivité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt