collectivité privée

/kɔ.lɛk.ti.vi.te pʁi.vje/
cơ quan tư nhân

La collectivité privée gère les affaires internes de l'entreprise.

Cơ quan tư nhân quản lý các vấn đề nội bộ của công ty.


Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan không thuộc sở hữu hoặc quản lý của chính phủ, thường hoạt động trong lĩnh vực kinh tế hoặc xã hội.

Les associations à but non lucratif sont des exemples de collectivités privées.

Các hiệp hội không mục đích lợi nhuận là ví dụ về cơ quan tư nhân.

Trong pháp lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các cơ quan công lập.

Cụm từ kết hợp

collectivité privée à but non lucratifcơ quan tư nhân không mục đích lợi nhuận

Cụm từ liên quan

secteur privécụm từ
ngành tư nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc tài chính, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt với cơ quan công

Cần phân biệt rõ giữa 'collectivité privée' và 'collectivité publique' trong các văn bản pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'collectivité' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collectivitas' có nghĩa là 'tập thể', còn 'privée' từ tiếng Latin 'privatus' có nghĩa là 'cá nhân'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế để chỉ các tổ chức không thuộc sở hữu của nhà nước.

Phân tích từ

collectivité
tập thể, cơ quan
root
+
privée
tư nhân
adjective
Từ Điển Pháp Việt