Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. association

association

/a.sɔ.sja.sjɔ̃/
đoàn thể

Il a rejoint une association caritative.

Anh ấy đã tham gia một đoàn thể từ thiện.


trang trọng

Một tổ chức hoặc nhóm người tập hợp lại với mục đích chung, thường là từ thiện, xã hội, hoặc chuyên nghiệp.

L'association organise des événements pour aider les sans-abri.

Đoàn thể tổ chức các sự kiện để giúp đỡ người vô gia cư.

Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các nhóm hoạt động trong lĩnh vực xã hội.

Cụm từ kết hợp

association caritativeđoàn thể từ thiệnassociation professionnelleđoàn thể chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

organisationgroupementcollectif

Từ trái nghĩa

individusolitude

Cụm từ liên quan

faire partie d'une associationcụm từ
tham gia một đoàn thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'association' thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận, trong khi 'société' thường dùng cho các công ty thương mại.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Trong tiếng Pháp, 'association' có thể liên quan đến luật pháp về tổ chức phi lợi nhuận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'associatio', nghĩa là 'hợp tác, liên kết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'association' thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các nhóm hoạt động trong lĩnh vực xã hội.

Phân tích từ

asso
bắt đầu của từ 'association'
root
+
-ciation
hậu tố tạo thành danh từ từ động từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.