Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. collectivité locale

collectivité locale

/kɔ.lɛk.ti.vi.te lɔ.kal/
đơn vị hành chính địa phương

Les collectivités locales jouent un rôle crucial dans la gestion des services publics.

Các đơn vị hành chính địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các dịch vụ công.


Luật
trang trọng

Đơn vị hành chính có quyền tự quản, bao gồm các thành phố, tỉnh, huyện, xã, và các khu vực khác có quyền tự chủ trong việc quản lý và cung cấp dịch vụ công cộng.

La commune est une collectivité locale de base en France.

Xã là đơn vị hành chính địa phương cơ sở ở Pháp.

Les collectivités locales gèrent les écoles, les routes et les services de santé.

Các đơn vị hành chính địa phương quản lý các trường học, đường sá và dịch vụ y tế.

Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong hệ thống hành chính Pháp, nơi các đơn vị địa phương có quyền tự quản đáng kể.

Cụm từ kết hợp

pouvoirs des collectivités localesquyền hạn của các đơn vị hành chính địa phươngfinancement des collectivités localesnguồn tài chính của các đơn vị hành chính địa phương

Từ đồng nghĩa

entité territorialeautorité locale

Từ trái nghĩa

État central

Cụm từ liên quan

autonomie localecụm từ
tự chủ địa phương
décision localecụm từ
quyết định địa phương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, đặc biệt là khi nói về Pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'administration locale'

'Collectivité locale' đề cập đến đơn vị hành chính có quyền tự quản, còn 'administration locale' có thể chỉ đến cơ quan quản lý địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ 'collectivité' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collectivitas', nghĩa là 'tập thể', và 'locale' từ 'locus' nghĩa là 'nơi'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh Pháp, thuật ngữ này thường đề cập đến các đơn vị hành chính có quyền tự quản như xã, huyện, tỉnh, thành phố.

Phân tích từ

collectivité
tập thể, cộng đồng
root
+
locale
địa phương
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.