Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. colère

colère

/kɔ.lɛʁ/
cơn giận

Il a quitté la pièce dans un accès de colère.

Anh ấy rời khỏi phòng trong cơn giận.


trang trọngthông thường

Cơn giận, sự tức giận hoặc sự nổi giận.

Sa colère était palpable dans la pièce.

Cơn giận của anh ấy rất rõ ràng trong phòng.

Thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc sự nổi giận.

Cụm từ kết hợp

un accès de colèrecơn giậnperdre sa colèrebùng nổ giận dữ

Từ đồng nghĩa

fureurrageindignation

Từ trái nghĩa

calmesérénitépatience

Cụm từ liên quan

perdre son sang-froidcụm từ
mất bình tĩnh
mettre en colèrecụm từ
làm cho ai đó giận dữ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'colère' thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh mức độ giận dữ.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Tránh sử dụng từ này quá nhiều trong một câu hoặc đoạn văn, vì nó có thể làm cho văn bản trở nên quá mạnh mẽ hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'choler' có nghĩa là 'giận dữ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực hoặc phản ứng mạnh mẽ.

Phân tích từ

col
một tiền tố Latin có nghĩa là 'tất cả'
prefix
+
-ère
hậu tố Latin tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.