Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. collection purulente

collection purulente

/kɔ.lɛk.sjɔ̃ py.ʁy.lɑ̃t/
sự tích tụ chất dịch mủ

Le médecin a remarqué une collection purulente dans l'abcès.

Bác sĩ đã phát hiện sự tích tụ chất dịch mủ trong vết bầm.


Y học
chuyên ngành

Sự tích tụ chất dịch mủ trong một tổn thương hoặc vết thương, thường do nhiễm trùng.

La collection purulente nécessite un drainage immédiat.

Sự tích tụ chất dịch mủ cần phải được tháo nước ngay lập tức.

Thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng như viêm nhiễm da, viêm phổi, hoặc nhiễm trùng nội soi.

Cụm từ kết hợp

drainer une collection purulentetháo nước tích tụ chất dịch mủ

Từ đồng nghĩa

accumulation purulentecollection de pus

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Thường gặp trong các báo cáo y tế hoặc mô tả tình trạng bệnh lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'collection' có nghĩa là sự tích tụ, 'purulente' từ 'pus' (chất dịch mủ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng tích tụ chất dịch mủ trong các tổn thương.

Phân tích từ

collection
sự tích tụ
root
+
purulente
chất dịch mủ
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.