Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ces

ces

/se/
các

Ces livres sont intéressants.

Các cuốn sách này rất thú vị.


trang trọng

Dùng để chỉ một nhóm các vật, người, hoặc sự vật cụ thể đã được nhắc đến trước đó.

J'aime ces fleurs.

Tôi thích những bông hoa này.

Dùng với danh từ số nhiều.

Cụm từ kết hợp

ces jours-cigần đâyces derniers tempsgần đây

Từ đồng nghĩa

cesces

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'ces' chỉ khi đã nhắc đến nhóm cụ thể trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ định danh số nhiều trong tiếng Pháp, tương đương với 'các' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một nhóm cụ thể đã được đề cập trước đó.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.