Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. chaque petit effort compte

chaque petit effort compte

/ʃak pə.ti.t‿ɛ.fɔʁ kɔ̃t/
mỗi nỗ lực nhỏ cũng có ý nghĩa

Même les petits pas comptent dans la réussite.

Mỗi bước nhỏ cũng quan trọng trong sự thành công.


thông thường

Diễn tả rằng những nỗ lực nhỏ bé cũng có giá trị và đóng góp vào kết quả cuối cùng.

Ne sous-estime pas tes progrès. Chaque petit effort compte.

Đừng coi thường tiến bộ của bạn. Mỗi nỗ lực nhỏ cũng quan trọng.

Dans l'apprentissage d'une langue, chaque petit effort compte.

Trong việc học một ngôn ngữ, mỗi nỗ lực nhỏ cũng quan trọng.

Thường dùng để khuyến khích hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì.

Cụm từ kết hợp

chaque petit pasmỗi bước nhỏchaque petit détailmỗi chi tiết nhỏ

Từ đồng nghĩa

chaque petit pas comptechaque petit détail compte

Cụm từ liên quan

petit à petitcụm từ
chậm rãi, dần dần
un pas à la foiscụm từ
một bước một

Mẹo hay

Sử dụng trong khuyến khích

Bạn có thể dùng câu này để khuyến khích người khác hoặc bản thân mình trong việc đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của sự kiên trì

Nỗi nhấn mạnh rằng những nỗ lực nhỏ bé cũng đóng góp vào kết quả cuối cùng.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ thông dụng trong tiếng Pháp, không có nguồn gốc cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khuyến khích hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

chaque
mỗi
determiner
+
petit
nhỏ
adjective
+
effort
nỗ lực
noun
+
compte
quan trọng
verb
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.