Looking up...
Après le tremblement de terre, la ville était plongée dans le chaos.
Sau trận động đất, thành phố bị chìm trong sự hỗn loạn.
Sự hỗn loạn, hỗn độn, không có thứ tự hoặc kiểm soát.
Le chaos régnait dans la salle après l'annonce.
Sự hỗn loạn tràn ngập phòng sau khi thông báo.
Il a créé un chaos total dans son bureau.
Anh ta đã tạo ra sự hỗn loạn hoàn toàn trong văn phòng của mình.
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các tình huống bất ngờ.
Từ 'chaos' thường được dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, như trong các cuộc biểu tình, các tình huống khẩn cấp hoặc các tình huống bất ngờ.
Từ 'chaos' thường được dùng để mô tả sự hỗn loạn lớn, không dùng cho sự hỗn loạn nhỏ hoặc tình trạng hỗn loạn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Hy Lạp 'chaos' (χάος) có nghĩa là 'khoảng trống', 'vô hình dạng'. Trong tiếng Pháp, từ này được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn từ thế kỷ 16.
Từ 'chaos' thường được dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các tình huống bất ngờ. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong vật lý và toán học để mô tả các hệ thống phức tạp.