Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. carré

carré

/kaʁe/
hình vuông

Il a dessiné un carré sur le tableau.

Anh ấy đã vẽ một hình vuông trên bảng.


chung

Một hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Le carré est une forme géométrique de base.

Hình vuông là một hình học cơ bản.

Thường được sử dụng trong toán học và thiết kế.

chung

Một khu vực hoặc diện tích có hình vuông.

Nous avons aménagé un carré de légumes dans le jardin.

Chúng tôi đã trang trí một khu vườn hình vuông trong vườn.

Thường được sử dụng để mô tả khu vực trồng trọt.

thông thường

Một người có tính cách nghiêm túc và nghiêm khắc.

Il est un carré, il ne sort jamais le week-end.

Anh ấy là một người nghiêm túc, anh ấy không bao giờ ra ngoài vào cuối tuần.

Thường được sử dụng để mô tả người có tính cách nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

carré magiquebảng phép thuậtcarré de légumeskhu vườn trồng rau

Từ đồng nghĩa

quadratcarré parfait

Từ trái nghĩa

cercletriangle

Cụm từ liên quan

carré parfaitcụm từ
hình vuông hoàn hảo
carré magiquecụm từ
bảng phép thuật

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Từ 'carré' thường được sử dụng để mô tả hình học trong toán học.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Từ 'carré' chủ yếu được sử dụng để mô tả hình vuông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quadratus' có nghĩa là 'hình vuông'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'carré' có thể được sử dụng để mô tả hình học, khu vực hoặc tính cách của một người.

Phân tích từ

carré
hình vuông
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.