Looking up...
Il fait très chaud aujourd'hui, cependant il y a un vent frais.
Hôm nay rất nóng, nhưng có một cơn gió mát.
Dùng để chỉ ra một sự đối lập hoặc một điều trái ngược với điều đã được nói trước đó.
Elle est très gentille, cependant elle peut être stricte quand c'est nécessaire.
Cô ấy rất tốt bụng, nhưng cô ấy có thể rất nghiêm khắc khi cần thiết.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để liên kết hai ý tưởng trái ngược nhau.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ 'cependant', từ 'ce' (một dạng của 'cela') và 'pendant' (trong khi).
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức hơn so với 'mais' hoặc 'pourtant'.