blocage mental

/blɔ.kaʒ mɑ̃.tal/
chướng ngại tâm lý

Il souffre d'un blocage mental qui l'empêche de prendre des décisions.

Anh ta bị chướng ngại tâm lý khiến anh ta không thể quyết định được.


trang trọng

Trạng thái tâm lý khiến người ta không thể suy nghĩ hoặc hành động tự nhiên, thường do căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực.

Le blocage mental peut survenir lors d'examens importants.

Chướng ngại tâm lý có thể xảy ra trong các kỳ thi quan trọng.

Elle a surmonté son blocage mental grâce à la méditation.

Cô ấy đã vượt qua chướng ngại tâm lý của mình nhờ thiền.

Thường liên quan đến áp lực cao hoặc sự tự nghi ngại.

Cụm từ kết hợp

souffrir d'un blocage mentalbị chướng ngại tâm lýsurmonter un blocage mentalvượt qua chướng ngại tâm lý

Cụm từ liên quan

crise de paniquecụm từ
cơn hoảng loạn
trouble de concentrationcụm từ
rối loạn tập trung

Mẹo hay

Cách vượt qua chướng ngại tâm lý

Thường xuyên tập thiền hoặc tập thể dục có thể giúp giảm bớt chướng ngại tâm lý.

Quy tắc vàng

Không tự phê phán

Tránh tự phê phán quá nhiều khi gặp chướng ngại tâm lý, vì điều này có thể làm tình trạng trở nên tồi tệ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'blocage' (chướng ngại) kết hợp với 'mental' (tâm lý), mô tả tình trạng tâm lý cản trở.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

blocage
chướng ngại
root
+
mental
tâm lý
root
Từ Điển Pháp Việt