Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bleus

bleus

/blø/
chấn thương

Il a des bleus sur les bras.

Anh ấy có những vết chấn thương xanh trên cánh tay.


thông thường

Vết xanh do chấn thương, thường do va chạm hoặc bị đánh.

Après la chute, elle avait des bleus partout.

Sau khi ngã, cô ấy có những vết xanh khắp thân.

Thường dùng để mô tả vết xanh trên da do chấn thương.

Thể thao

Trong bóng đá, một cầu thủ bị chấn thương do va chạm.

Le joueur a reçu un carton jaune pour avoir causé un bleu à l'adversaire.

Cầu thủ đó đã nhận thẻ vàng vì gây chấn thương cho đối thủ.

Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Cụm từ kết hợp

avoir des bleuscó những vết xanhrecevoir un bleubị chấn thương

Từ đồng nghĩa

contusionhématome

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'bleus' có thể được dùng để mô tả chấn thương nhẹ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'bleu' có nghĩa là 'màu xanh', nhưng trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến vết xanh trên da do chấn thương.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vết xanh do chấn thương, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.