Looking up...
C'est un bon livre.
Đây là một cuốn sách tốt.
Tốt, hay, chất lượng cao
Il a fait un bon travail.
Anh ấy đã làm việc tốt.
C'est une bonne idée.
Đây là một ý tưởng tốt.
Dùng để mô tả một vật, người, hoặc tình huống tốt hoặc chất lượng cao.
Lợi ích, lợi thế
C'est bon pour la santé.
Điều đó tốt cho sức khỏe.
C'est bon pour les affaires.
Điều đó tốt cho kinh doanh.
Dùng để chỉ một điều gì đó có lợi ích hoặc lợi thế.
Từ 'bon' thường đi kèm với danh từ để mô tả tính chất tốt của nó. Ví dụ: 'un bon livre' (một cuốn sách tốt).
Từ 'bon' thường đi kèm với danh từ để mô tả tính chất tốt của nó. Ví dụ: 'un bon livre' (một cuốn sách tốt).
Từ gốc Latin 'bonus' có nghĩa là 'tốt, hay'.
Từ 'bon' thường được dùng để mô tả một vật, người, hoặc tình huống tốt hoặc chất lượng cao. Nó cũng có thể dùng để chỉ một điều gì đó có lợi ích hoặc lợi thế.