Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bonjour à vous

bonjour à vous

/bɔ̃.ʒu.ʁ‿a vu/
chào các bạn

Bonjour à vous tous !

Chào các bạn!


thông thường

Một cách chào hỏi thân mật, thường được sử dụng khi nói chuyện với nhiều người hoặc trong các chương trình phát thanh, truyền hình.

Bonjour à vous, chers auditeurs !

Chào các bạn, các bạn lắng nghe!

Thường được sử dụng trong các chương trình phát thanh, truyền hình hoặc khi nói chuyện với một nhóm người.

Từ đồng nghĩa

bonjour à tous

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng khi nói chuyện với nhiều người hoặc trong các chương trình phát thanh, truyền hình.

Nguồn gốc từ

Từ 'bonjour' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bon jour', nghĩa là 'ngày tốt lành'. 'À vous' có nghĩa là 'đến với các bạn' hoặc 'đến với bạn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chương trình phát thanh, truyền hình hoặc khi nói chuyện với một nhóm người.

Phân tích từ

bonjour
chào
root
+
à vous
đến với các bạn
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.