Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. blâme

blâme

/blam/
sự chỉ trích

Il a reçu un blâme pour son comportement inapproprié.

Anh ta đã bị chỉ trích vì hành vi không phù hợp.


trang trọng

Sự chỉ trích, phê phán hoặc trách phạt đối với hành vi sai trái hoặc không phù hợp.

Le professeur a donné un blâme à l'élève pour son manque de respect.

Thầy giáo đã chỉ trích học sinh vì thiếu tôn trọng.

Le blâme officiel a été enregistré dans son dossier.

Sự chỉ trích chính thức đã được ghi vào hồ sơ của anh ta.

Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc trường học để chỉ sự phê phán chính thức.

Cụm từ kết hợp

recevoir un blâmebị chỉ tríchdonner un blâmechỉ trích

Từ đồng nghĩa

critiquereprocheréprimande

Từ trái nghĩa

élogefélicitations

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'blâme' thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc trường học để chỉ sự phê phán chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'blasphemare' (làm tội lỗi) qua tiếng Pháp trung cổ 'blasmer'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.