Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. blocage

blocage

/blɔ.kaʒ/
sự chặn, sự ngăn chặn

Il y a un blocage sur la route à cause d'un accident.

Có sự chặn trên đường vì tai nạn.


chung

hành động ngăn chặn, cản trở hoặc không cho phép điều gì xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh vật lý, kỹ thuật hoặc xã hội.

Le blocage des salaires a provoqué des tensions dans l'entreprise.

Sự chặn lương đã gây ra căng thẳng trong công ty.

Les grévistes ont organisé un blocage de la raffinerie.

Những người đình công đã tổ chức chặn nhà máy lọc dầu.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, kỹ thuật hoặc xã hội.

chung

trạng thái bị chặn, không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường.

Il y a un blocage dans le système de chauffage.

Hệ thống sưởi bị chặn, không hoạt động.

Ám chỉ sự tắc nghẽn vật lý hoặc kỹ thuật.

Y học
Y học

trong y học, sự ngăn chặn dòng chảy bình thường của chất lỏng hoặc khí trong cơ thể.

Le blocage d'une artère peut entraîner une crise cardiaque.

Sự chặn động mạch có thể gây ra cơn đau tim.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

blocage administratifsự chặn hành chínhblocage mentalsự chặn tâm lýlever un blocagegỡ bỏ sự chặn

Từ đồng nghĩa

obstructionempêchementinterruptionverrouillage

Từ trái nghĩa

libérationdébloquageautorisation

Cụm từ liên quan

blocage de traficcụm từ
sự chặn giao thông
blocage psychologiquecụm từ
sự chặn tâm lý

Mẹo hay

Phân biệt 'blocage' và 'obstruction'

'Blocage' thường ám chỉ sự chặn có chủ đích hoặc do nguyên nhân cụ thể, trong khi 'obstruction' có thể chỉ sự cản trở chung chung. Ví dụ: 'blocage administratif' (chặn hành chính) khác với 'obstruction de la justice' (cản trở công lý).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'blocage' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong pháp luật, 'blocage' thường liên quan đến hành động ngăn chặn hợp pháp, như 'blocage des fonds' (chặn quỹ). Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'blocage' (chặn) và 'gel' (đóng băng tài sản).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'blocare' (chặn, khóa), kết hợp với hậu tố '-age' tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Xuất hiện trong tiếng Pháp từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tâm lý. Trong tiếng Việt, thường dịch là 'sự chặn' hoặc 'sự ngăn chặn' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'bloquer' (động từ) và 'bloc' (khối).

Phân tích từ

bloc
khối, chướng ngại vật
root
+
-age
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.