enfrentamiento

/eɱ.fɾen.taˈmjen.to/
sự đối đầu

El enfrentamiento entre los dos equipos fue intenso.

Sự đối đầu giữa hai đội rất gay go.


trang trọng

Sự đối đầu, xung đột, hoặc cuộc đối đầu giữa hai bên.

Hubo un enfrentamiento entre manifestantes y la policía.

Đã xảy ra sự đối đầu giữa những người biểu tình và cảnh sát.

Thường dùng để mô tả xung đột giữa các nhóm, cá nhân, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

enfrentamiento armadosự đối đầu vũ trangenfrentamiento verbalsự đối đầu bằng lời nói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enfrentarse acụm từ
đối mặt với

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để mô tả xung đột giữa các nhóm hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'frons' (mặt trước) và tiền tố 'en-' (vào), nghĩa là 'đối mặt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc thể thao.

Phân tích từ

en-
vào
prefix
+
frente
mặt trước
root
+
-amiento
hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt