en uso

/en ˈu.so/
đang được sử dụng

El equipo está en uso en este momento.

Đội đang được sử dụng vào lúc này.


trang trọng

Đang được sử dụng hoặc hoạt động.

El sistema está en uso las 24 horas del día.

Hệ thống hoạt động 24 giờ một ngày.

El edificio está en uso desde hace décadas.

Toà nhà đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ.

Thường dùng để chỉ một thiết bị, hệ thống hoặc cơ sở vật chất đang hoạt động hoặc được sử dụng.

Cụm từ kết hợp

en uso continuođang hoạt động liên tụcen uso actualđang được sử dụng hiện tại

Cụm từ liên quan

poner en usocụm từ
bắt đầu sử dụng
sacar de usocụm từ
ngừng sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'en uso' khi muốn nhấn mạnh rằng một vật đang được sử dụng, không chỉ đơn giản là tồn tại.

Nguồn gốc từ

Từ 'uso' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'usus', nghĩa là 'sử dụng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý cơ sở vật chất.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt