Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. escuela

escuela

/esˈkwela/
trường học

Voy a la escuela todos los días.

Tôi đi học mỗi ngày.


trang trọng

Nơi học tập cho học sinh, thường từ tiểu học đến trung học.

La escuela primaria comienza a las 8 de la mañana.

Trường tiểu học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

Từ này thường dùng để chỉ trường học cấp cơ sở.

Cụm từ kết hợp

ir a la escuelađi họcescuela primariatrường tiểu họcescuela secundariatrường trung học

Từ đồng nghĩa

colegioinstituto

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'escuela' thường dùng cho cấp tiểu học và trung học, trong khi 'universidad' dùng cho cấp đại học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'schola', có nghĩa là 'nơi học tập'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'escuela' thường dùng để chỉ trường học cấp cơ sở, trong khi 'colegio' có thể dùng cho cấp trung học.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.