Looking up...
Los espectadores disfrutaron del espectáculo.
Người xem đã thưởng thức buổi biểu diễn.
Người xem một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc chương trình truyền hình.
El estadio estaba lleno de espectadores emocionados.
Sân vận động đầy người xem hăng hái.
Thường dùng để chỉ người xem một buổi biểu diễn, trận đấu hoặc chương trình truyền hình.
Người xem một buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng.
Los espectadores aplaudieron al final del concierto.
Người xem đã vỗ tay ở cuối buổi hòa nhạc.
Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả người xem một sự kiện.
Từ 'espectador' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong báo chí hoặc các buổi biểu diễn.
'Espectador' thường dùng để chỉ người xem một sự kiện cụ thể, còn 'público' có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người tham gia.
Từ tiếng Latinh 'spectator', có nghĩa là 'người xem'.
Từ này thường dùng để chỉ người xem một sự kiện hoặc chương trình, không phải người tham gia.