Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. espectador

espectador

/es.pek.taˈðoɾ/
người xem

Los espectadores disfrutaron del espectáculo.

Người xem đã thưởng thức buổi biểu diễn.


trang trọng

Người xem một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc chương trình truyền hình.

El estadio estaba lleno de espectadores emocionados.

Sân vận động đầy người xem hăng hái.

Thường dùng để chỉ người xem một buổi biểu diễn, trận đấu hoặc chương trình truyền hình.

thông thường

Người xem một buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng.

Los espectadores aplaudieron al final del concierto.

Người xem đã vỗ tay ở cuối buổi hòa nhạc.

Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả người xem một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

espectador habitualngười xem thường xuyênespectador críticongười xem phê bình

Từ đồng nghĩa

observadorpúblicoasistente

Từ trái nghĩa

participanteartistaactor

Cụm từ liên quan

espectador pasivocụm từ
người xem thụ động
espectador activocụm từ
người xem tích cực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'espectador' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong báo chí hoặc các buổi biểu diễn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'espectador' và 'público'

'Espectador' thường dùng để chỉ người xem một sự kiện cụ thể, còn 'público' có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người tham gia.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'spectator', có nghĩa là 'người xem'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người xem một sự kiện hoặc chương trình, không phải người tham gia.

Phân tích từ

espect-
xem
root
+
-ador
người
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.