Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. endemia

endemia

/enˈdemja/
dịch bệnh bùng phát trong một khu vực nhất định

La malaria es una endemia en algunas regiones tropicales.

Malaria là một bệnh dịch bùng phát ở một số vùng nhiệt đới.


Y học
chuyên ngành

Một bệnh dịch bùng phát và duy trì trong một khu vực địa lý nhất định, thường xuyên xảy ra trong dân số đó.

El dengue es una endemia en muchas partes de América Latina.

Sốt xuất huyết là một bệnh dịch bùng phát ở nhiều nơi ở Mỹ Latinh.

Khác với 'epidemia', 'endemia' chỉ bệnh dịch xảy ra thường xuyên trong một khu vực nhất định.

Cụm từ kết hợp

endemia localbệnh dịch địa phươngendemia crónicabệnh dịch mãn tính

Từ đồng nghĩa

enfermedad endémicaepidemia localizada

Từ trái nghĩa

epidemia globalenfermedad esporádica

Cụm từ liên quan

epidemiacụm từ
bệnh dịch bùng phát đột ngột và lan rộng
pandemiacụm từ
bệnh dịch lan toàn cầu

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'endemia', 'epidemia' và 'pandemia'

'Endemia' chỉ bệnh dịch bền vững trong một khu vực, 'epidemia' là bệnh dịch bùng phát đột ngột, 'pandemia' là bệnh dịch lan toàn cầu.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh y học

Từ này chủ yếu dùng trong y học và không dùng để mô tả hiện tượng xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'endēmos' (người dân địa phương) + '-ia' (hậu tố chỉ tình trạng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học để mô tả bệnh dịch có tỷ lệ mắc cao và bền vững trong một khu vực nhất định.

Phân tích từ

en-
trong
prefix
+
-demia
bệnh dịch
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.