Looking up...
El enemigo atacó por sorpresa.
Kẻ thù đã tấn công bất ngờ.
Người hoặc thực thể đối lập với ai đó, thường có ý định gây hại hoặc cạnh tranh.
En la guerra, el enemigo es el ejército contrario.
Trong chiến tranh, kẻ thù là quân đội đối phương.
El frío es el enemigo de las plantas en invierno.
Lạnh là kẻ thù của cây cỏ vào mùa đông.
Thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh, tranh đấu, hoặc đối lập trong cuộc sống.
Hãy sử dụng 'enemigo' khi muốn nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ, không dùng cho những xung đột nhỏ.
'Enemigo' thường mạnh mẽ hơn 'adversario', thường dùng trong chiến tranh hoặc đối lập mạnh mẽ.
Từ gốc Latinh 'inimicus', có nghĩa là 'không phải là bạn bè'.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'enemigo' thường chỉ đối phương. Trong ngữ cảnh thường ngày, có thể dùng để chỉ đối thủ hoặc kẻ thù.