Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. without limit

without limit

/wɪˈðaʊt ˈlɪmɪt/
không giới hạn

The possibilities are without limit.

Các khả năng không giới hạn.


chung

Nghĩa là không có giới hạn nào, không bị ràng buộc hoặc hạn chế.

The ocean's resources are without limit.

Tài nguyên của đại dương không giới hạn.

Her creativity is without limit.

Sự sáng tạo của cô ấy không giới hạn.

Thường dùng để mô tả khả năng, tài nguyên, hoặc tiềm năng không bị hạn chế.

Cụm từ kết hợp

without limitkhông giới hạnlimitlessvô hạn

Từ đồng nghĩa

limitlessunlimitedboundless

Từ trái nghĩa

limitedrestrictedconstrained

Cụm từ liên quan

limitless potentialcụm từ
tiềm năng vô hạn
boundless opportunitiescụm từ
các cơ hội vô tận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường dùng để mô tả điều tốt đẹp hoặc tiềm năng lớn, không dùng để chỉ điều tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng với điều tiêu cực

Tránh dùng 'without limit' để mô tả điều tiêu cực, ví dụ như 'hận thù không giới hạn'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'without' (không có) và 'limit' (giới hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh sự vô hạn hoặc không bị hạn chế.

Phân tích từ

without
không có
prefix
+
limit
giới hạn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.