withhold

/wɪðˈhoʊld/
giữ lại

The company decided to withhold the payment until the contract is signed.

Công ty quyết định giữ lại khoản thanh toán cho đến khi hợp đồng được ký.


trang trọng

Không cho, giữ lại (điều gì đó) mà không đưa ra.

The government may withhold certain data for national security reasons.

Chính phủ có thể giữ lại một số dữ liệu vì lý do an ninh quốc gia.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

withhold informationgiữ lại thông tinwithhold consentkhông cho phépwithhold paymentgiữ lại khoản thanh toán
Từ Điển Anh Việt