widespread
phổ biếnThe disease is widespread in tropical regions.
Bệnh dịch này phổ biến ở các vùng nhiệt đới.
trang trọng
Được tìm thấy hoặc xảy ra ở nhiều nơi khác nhau.
The internet has made information widespread.
Internet đã làm cho thông tin phổ biến.
Thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi của một hiện tượng, ý tưởng hoặc vấn đề.
Cụm từ kết hợp
widespread adoptionsự chấp nhận rộng rãiwidespread usesự sử dụng phổ biếnwidespread concernsự lo ngại phổ biến
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'widespread' thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi, không chỉ đơn giản là 'rộng'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'wide' (rộng) và 'spread' (lan tỏa), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi của một hiện tượng, ý tưởng hoặc vấn đề. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.
Phân tích từ
wide
rộng
rootspread
lan tỏa
rootTừ Điển Anh Việt