widow

/ˈwɪd.oʊ/
đàn bà góa

She became a widow after her husband died.

Cô ấy trở thành góa sau khi chồng cô qua đời.


trang trọng

Đàn bà còn sống sau chồng chết.

The widow received a pension from the government.

Góa nhận được lương hưu từ chính phủ.

Thường dùng từ "góa" hoặc "đàn bà góa"; trong văn viết trang trọng, dùng "góa".

chuyên ngành

Trong ngành in ấn, là một dòng ngắn lẻ đứng một mình ở đầu trang hoặc cột, gây mất thẩm mỹ.

The editor adjusted the layout to avoid widows at the bottom of the page.

Biên tập viên đã điều chỉnh bố cục để tránh các "widow" ở cuối trang.

Thuật ngữ "widow" trong thiết kế trang được dịch là "dòng cô đơn" hoặc "dòng lẻ".

literal

Loài nhện đen, thường có dấu chấm đỏ trên bụng; còn gọi là "black widow".

Be careful, that spider is a black widow.

Cẩn thận, con nhện đó là nhện đen (black widow).

Trong tiếng Việt thường gọi là "nhện góa đen".

Cụm từ kết hợp

widow's peakđỉnh tóc góawidow makercông cụ nguy hiểmblack widownhện góa đen
Từ Điển Anh Việt