Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whose

whose

/huːz/

"whose"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

của ai

Whose book is this?

Cuốn sách này của ai vậy?


"whose"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Dùng để hỏi hoặc chỉ sở hữu của ai, thuộc về ai.

The man whose car was stolen reported it to the police.

Người đàn ông có chiếc xe bị đánh cắp đã báo cảnh sát.

Thường đi kèm với danh từ để chỉ sự sở hữu. Có thể thay thế bằng 'of whom' trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

whose responsibilitytrách nhiệm của aiwhose faultlỗi của aiwhose ideaý tưởng của ai

Từ đồng nghĩa

of whom

Cụm từ liên quan

whoseverword
của bất cứ ai

Mẹo hay

Sử dụng 'whose' trong mệnh đề quan hệ

Thay vì nói 'The man. The man's car was stolen.' hãy kết hợp: 'The man whose car was stolen reported it to the police.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'whose' và 'who's'

'Whose' chỉ sự sở hữu (của ai), 'who's' là viết tắt của 'who is' hoặc 'who has'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hwæs', dạng sở hữu của 'hwā' (ai). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hwas'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc mệnh đề quan hệ. Không dùng để chỉ sở hữu cho vật vô tri vô giác trừ khi có ngữ cảnh nhân hóa.

Phân tích từ

who
ai
root
+
-se
thể hiện sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.