Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prevalent

prevalent

/ˈprɛvələnt/
phổ biến

The disease is prevalent in tropical regions.

Bệnh này phổ biến ở các khu vực nhiệt đới.


trang trọng

Xuất hiện hoặc tồn tại rộng rãi; thường gặp trong một khu vực hoặc trong một nhóm người.

Smoking is still prevalent among teenagers.

Hút thuốc vẫn phổ biến trong giới thiếu niên.

Thường dùng để mô tả hiện tượng, bệnh, xu hướng...

Cụm từ kết hợp

prevalent amongphổ biến trong sốprevalent inphổ biến ởprevalent diseasebệnh phổ biến

Từ đồng nghĩa

commonwidespread

Từ trái nghĩa

rareuncommon

Cụm từ liên quan

prevalent trendcụm từ
xu hướng phổ biến
prevalent conditioncụm từ
tình trạng phổ biến

Mẹo hay

Collocation tip

Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'among' để chỉ nơi hoặc nhóm mà hiện tượng xuất hiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'praevalere' (pre- 'trước' + valere 'có sức mạnh'), nghĩa gốc là 'có sức mạnh hơn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một hiện tượng hoặc tình trạng xuất hiện rộng rãi, thường gặp; không dùng cho các đối tượng cụ thể duy nhất.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.