Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. widen

widen

/ˈwaɪdən/
mở rộng

The company decided to widen its market reach.

Công ty quyết định mở rộng phạm vi thị trường của mình.


chung

làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn về kích thước, diện tích hoặc phạm vi

They widened the road to reduce traffic congestion.

Họ đã mở rộng con đường để giảm tắc nghẽn giao thông.

The discussion widened to include more topics.

Cuộc thảo luận đã mở rộng để bao gồm nhiều chủ đề hơn.

Thường dùng cho không gian vật lý hoặc phạm vi trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

widen one's horizonsmở rộng tầm nhìn, tầm hiểu biếtwiden the gaplàm gia tăng khoảng cáchwiden a roadmở rộng đườngwiden the scopemở rộng phạm vi

Từ đồng nghĩa

expandbroadenenlargeextend

Từ trái nghĩa

narrowconstrictlimit

Mẹo hay

Phân biệt widen vs. expand vs. broaden

'Widen' nhấn mạnh vào chiều rộng (width) của vật thể hoặc phạm vi. 'Expand' nhấn mạnh vào sự tăng trưởng tổng thể (kích thước, quy mô). 'Broaden' thường dùng cho kiến thức, kinh nghiệm, hoặc phạm vi trừu tượng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'widen'?

Dùng 'widen' khi muốn diễn tả sự tăng lên về chiều rộng (width) hoặc phạm vi (scope) theo hướng vật lý hoặc trừu tượng. Không dùng cho thời gian hoặc số lượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'widnen', liên quan đến 'wide' (rộng). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'widuz'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'widen' cho thời gian (dùng 'extend'). Thường đi kèm với 'the gap', 'the road', 'one's knowledge'.

Phân tích từ

wide
rộng
root
+
-en
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.